selective

/səˈlɛktɪv/
tính từ
  • Có lựa chọn, có chọn lọc, có tuyển lựa.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến quá trình lựa chọn.
    Of or relating to the process of selection.
  2. (sinh học) Thuộc hoặc liên quan đến chọn lọc tự nhiên.
    (biology) Of or relating to natural selection.
    selective pressure
    áp lực chọn lọc
  3. (của một người) Kén chọn, cầu kì hoặc phân biệt đối xử khi lựa chọn.
    (of a person) Choosy, fussy or discriminating when selecting.
    He's very selective and spent hours in the store choosing a new shirt.
    Anh ấy rất kén chọn và dành hàng giờ trong cửa hàng để chọn một chiếc áo sơ mi mới.
  4. (chủ yếu là Hoa Kỳ, không thể so sánh được) Có thẩm quyền hoặc khả năng lựa chọn.
    (chiefly US, not comparable) Having the authority or capability to make a selection.
    In the USA, military conscription is controlled by the Selective Service.
    Ở Hoa Kỳ, chế độ nghĩa vụ quân sự được kiểm soát bởi Cơ quan tuyển quân.
🎬 Nghe “selective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish