self-centered
/ˌself-ˈsen-tərd/- tự cho mình là trung tâm
Tính từ
- Bị ám ảnh về bản thân một cách ích kỷ.Egotistically obsessed with oneself.
- Quan tâm hoặc liên quan đến bản thân và không nhất thiết là lợi ích lớn hơn của nhóm, cộng đồng, bộ tộc, v.v.; chủ nghĩa cá nhân.Concerned or relating to the self, and not necessarily the greater good of one's group, community, tribe, etc.; individualistic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “self-centered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish