self-abnegation
/ˌsɛlf/danh từ
- Sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân.
Danh từ
- Việc từ chối hoặc vô hiệu hóa nhu cầu, lợi ích của bản thân, v.v. vì lợi ích của người khác; việc gạt bỏ lợi ích cá nhân.The denial or invalidation of one's own needs, interests, etc. for the sake of another's; the setting aside of self-interest.
- (Đếm được) Hành động phủ nhận bản thân.(countable) An act of self-denial.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “self-abnegation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish