self-aware
/ˌsɛlfəˈweɚnəs/tính từ
- Tự nhận thức, hiểu được chính mình.
Tính từ
- Nhận thức được bản thân như một cá nhân tồn tại trong thế giới thực.Aware of oneself as an individual that exists in the real world.The robot didn't just resemble a human girl: she was self-aware and conscious as well.Robot không chỉ giống một cô gái con người: cô ấy còn có khả năng tự nhận thức và ý thức.
- Nhận thức được bề ngoài, khuyết điểm của mình, v.v.Cognizant of one's appearances, shortcomings, etc.The video is a self-aware parody of the trend.Video này là một sự nhại lại tự nhận thức về xu hướng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “self-aware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish