self-aware

/ˌsɛlfəˈweɚnəs/
tính từ
  • Tự nhận thức, hiểu được chính mình.
Tính từ
  1. Nhận thức được bản thân như một cá nhân tồn tại trong thế giới thực.
    Aware of oneself as an individual that exists in the real world.
    The robot didn't just resemble a human girl: she was self-aware and conscious as well.
    Robot không chỉ giống một cô gái con người: cô ấy còn có khả năng tự nhận thức và ý thức.
  2. Nhận thức được bề ngoài, khuyết điểm của mình, v.v.
    Cognizant of one's appearances, shortcomings, etc.
    The video is a self-aware parody of the trend.
    Video này là một sự nhại lại tự nhận thức về xu hướng.
🎬 Nghe “self-aware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish