selection
/səˈlɛkʃən/danh từ
- Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa.
- Người (vật) được chọn lựa.
- Sự chọn lọc.
Danh từ
- Quá trình hoặc hành động lựa chọn.The process or act of selecting.The large number of good candidates made selection difficult.
- Một cái gì đó đã được chọn.Something selected.My final selection was a 1934 Chateau Lafite.
- Một loạt các mặt hàng được lấy từ một bộ sưu tập lớn hơn.A variety of items taken from a larger collection.I've brought a selection of fine cheeses to go with your wine.
- Một bản nhạc.A musical piece.For my next selection, I'll play Happy Birthday in F-sharp minor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “selection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish