self-governing

/ˌsɛlfˈgʌvɚnɪŋ/
tính từ
  • Tự trị, tự quản.
Tính từ
  1. tự trị
    autonomous
🎬 Nghe “self-governing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish