self-evident
/ˌsɛlfˈɛvədənt/tính từ
- Tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên.
Tính từ
- Rõ ràng là đúng và không cần bằng chứng, lập luận hay giải thích, là tiên đề.Obviously true, and requiring no proof, argument or explanation, axiomatic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “self-evident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish