self-effacing

/ˌsɛlfɪˈfeɪsɪŋ/
tính từ
  • Khiêm tốn; không tìm cách gây ấn tượng với mọi người.
Tính từ
  1. Nhút nhát, cực kỳ khiêm tốn và khiêm tốn; khiến bản thân có vẻ không được chú ý.
    Shy, extremely humble and modest; making oneself seem unnoticeable.
    Clark Kent's self-effacing behavior is to purposefully make people ignore him.
    Hành vi khiêm tốn của Clark Kent là cố tình khiến mọi người phớt lờ anh ta.
🎬 Nghe “self-effacing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish