self-esteem

/ˌsɛlfəˈstiːm/
danh từ
  • Lòng tự trọng.
  • Sự tự đánh giá cao.
Danh từ
  1. Niềm tin vào giá trị của chính mình; lòng tự trọng.
    Confidence in one's own worth; self-respect.
    Từ đồng nghĩa:amour-propre
🎬 Nghe “self-esteem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish