self-confident

/ˌsɛlfˈkɑːnfədənt/
tính từ
  • Tự tin.
Tính từ
  1. Tự tin vào khả năng của chính mình.
    Confident in one's own abilities.
    Từ đồng nghĩa:selfsecure
🎬 Nghe “self-confident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish