sempiternal

/ˌsem-pi-ˈtər-nᵊl/
tính từ
  • , (từ hiếm, nghĩa hiếm) vĩnh viễn, vĩnh cửu, bất diệt, mãi mãi, đời đời.
Tính từ
  1. Mãi mãi, vĩnh viễn.
    Everlasting, eternal.
  2. (triết học) Có khoảng thời gian vô hạn, chứ không phải thời gian bên ngoài và do đó hoàn toàn không có khoảng thời gian; vĩnh cửu.
    (philosophy) Having infinite temporal duration, rather than outside time and thus lacking temporal duration altogether; everlasting.
🎬 Nghe “sempiternal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish