senate
/ˈsɛnɪt/danh từ
- Thượng nghị viện.
- Ban giám đốc (trường đại học Căm-brít... ).
Danh từ
- Trong một số hệ thống lập pháp lưỡng viện, thượng viện hoặc viện.In some bicameral legislative systems, the upper house or chamber.
- Một nhóm gồm những cá nhân có kinh nghiệm, được kính trọng, khôn ngoan đóng vai trò là người ra quyết định hoặc cố vấn trong hệ thống chính trị hoặc trong quản trị thể chế, như trong trường đại học và theo truyền thống ở thời đại tiên tiến.A group of experienced, respected, wise individuals serving as decision makers or advisors in a political system or in institutional governance, as in a university, and traditionally of advanced age.
- Ở Đức, cơ quan hành pháp của chính phủ ở các thành phố Berlin, Bremen và Hamburg; chính quyền các thành phố là một phần của Liên đoàn Hanseatic; và ghế dự bị ở tòa phúc thẩm cấp cao hơn.In Germany, the executive branch of government in the city states of Berlin, Bremen, and Hamburg; the governments of cities that were part of the Hanseatic League; and the bench in a higher appellate court.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “senate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish