semivowel
/ˈse-mē-ˌvau̇(-ə)l/danh từ
- Bán nguyên âm.
Danh từ
- (ngữ âm học) Âm thanh trong lời nói có một số tính chất của phụ âm và một số tính chất của nguyên âm.(phonetics) A sound in speech which has some qualities of a consonant and some qualities of a vowel.
- Một chữ cái đại diện cho một âm bán nguyên âm, chẳng hạn như w hoặc y trong tiếng Anh.A letter which represents a semivowel sound, such as w or y in English.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “semivowel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish