semivowel

/ˈse-mē-ˌvau̇(-ə)l/
danh từ
  • Bán nguyên âm.
Danh từ
  1. (ngữ âm học) Âm thanh trong lời nói có một số tính chất của phụ âm và một số tính chất của nguyên âm.
    (phonetics) A sound in speech which has some qualities of a consonant and some qualities of a vowel.
    Từ đồng nghĩa:glidesemiconsonant
  2. Một chữ cái đại diện cho một âm bán nguyên âm, chẳng hạn như w hoặc y trong tiếng Anh.
    A letter which represents a semivowel sound, such as w or y in English.
🎬 Nghe “semivowel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish