semi-detached
/ˌsɛmidɪˈtætʃt/tính từ
- Cách bức tường.
Tính từ
- Của một ngôi nhà: thông với một ngôi nhà khác ở một bên, có chung một bức tường.Of a house: joined to another one on one side, having one shared wall.
Danh từ
- Một ngôi nhà như vậy.Such a house.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “semi-detached” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish