sender

/ˈsɛndɚ/
danh từ
  • Người gửi (thư, quà... ).
  • Máy điện báo.
Danh từ
  1. Ai đó gửi đi.
    Someone who sends.
    The package was addressed to someone we didn't know, so we returned it to the sender.
    Gói hàng được gửi đến một người mà chúng tôi không biết nên chúng tôi đã trả lại cho người gửi.
  2. Một thiết bị hoặc thành phần truyền tải, như trong mạng điện báo hoặc mạng máy tính.
    A device or component that transmits, as in telegraphy or computer networks.
🎬 Nghe “sender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish