sentry

/ˈsɛntri/
danh từ
  • Lính gác.
  • Sự canh gác.
🎬 Nghe “sentry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish