septentrional
/sep-ˈten-trē-ə-nᵊl/Tính từ
- (hiếm, văn học) Thuộc về phía bắc; miền bắc.(rare, literary) Pertaining to the north; northern.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “septentrional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish