northern

/ˈnoɚðɚn/
tính từ
  • Bắc.
Tính từ
  1. Của, đối diện, nằm ở, hoặc liên quan đến phía bắc; về phía bắc.
    Of, facing, situated in, or related to the north; northerly.
    Từ đồng nghĩa:borealseptentrional
  2. (gió) Thổi từ phương bắc; về phía bắc.
    (of a wind) Blowing from the north; northerly.
    Từ đồng nghĩa:borealseptentrional
  3. (Anh) Đặc trưng của miền Bắc nước Anh (thường viết hoa)
    (British) Characteristic of the North of England (usually capitalised)
    Les Dawson was a famous northern comedian.
    Les Dawson là một diễn viên hài nổi tiếng miền Bắc.
    Từ đồng nghĩa:borealseptentrional
Danh từ
  1. Một cư dân của vùng phía Bắc; một người miền Bắc.
    An inhabitant of the northern regions; a northerner.
  2. (câu cá) Cá chó phương Bắc.
    (fishing) The northern pike.
  3. Một bộ phim hoặc tác phẩm kịch khác lấy bối cảnh chủ yếu vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 ở phía bắc Bắc Mỹ, chủ yếu ở miền tây Canada nhưng cũng có ở Alaska, thường có cảnh sát trưởng là nhân vật chính.
    A film or other dramatic work set primarily in the late 19th or early 20th century in the north of North America, primarily in western Canada but also in Alaska, often with a Mountie as the protagonist.
🎬 Nghe “northern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish