tomb

/ˈtuːm/
danh từ
  • Mồ, mộ, mả.
  • Sự chết.
động từ
  • Chôn, chôn cất; vùi xuống.
Danh từ
  1. Một tòa nhà nhỏ, hoặc một căn phòng bên trong, dành cho hài cốt của người chết, có tường, mái và (nếu dùng cho nhiều thi thể) có cửa. Nó có thể nằm một phần hoặc toàn bộ trong lòng đất (ngoại trừ lối vào) trong một nghĩa trang, hoặc nó có thể ở bên trong một nhà thờ hoặc trong hầm mộ của nó. Những ngôi mộ đơn có thể được niêm phong vĩnh viễn; những phòng dành cho gia đình (hoặc các nhóm khác) có cửa ra vào bất cứ khi nào cần thiết.
    A small building, or a room within one, for the remains of the dead, with walls, a roof, and (if it is to be used for more than one corpse) a door. It may be partly or wholly in the ground (except for its entrance) in a cemetery, or it may be inside a church proper or in its crypt. Single tombs may be permanently sealed; those for families (or other groups) have doors for access whenever needed.
    Từ đồng nghĩa:burial chambersepulchrevault
  2. (Nói một cách lỏng lẻo) Cái hố chứa xác người.
    (loosely) A pit in which the dead body of a human being is deposited.
    Từ đồng nghĩa:grave
  3. Một người giữ bí mật.
    One who keeps secrets.
  4. Cái chết (văn học)
    Death (literary)
    I'll go to the tomb unrepentant.
    Tôi sẽ đi đến ngôi mộ mà không ăn năn.
Động từ
  1. (Động) Chôn cất.
    (transitive) To bury.
🎬 Nghe “tomb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish