seral

/ˈsir-əl/
tính từ
  • Thuộc dãy, thuộc chuỗi.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một serer.
    Of or pertaining to a sere.
🎬 Nghe “seral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish