serene
/səˈriːn/tính từ
- Trong, sáng sủa, quang tạnh (trời).
- Yên lặng, không sóng gió (biển).
- Trầm lặng; thanh bình, thanh thản.
- Ngài, Đức, Tướng công (tiếng tôn xưng).
danh từ
- Vùng trời trong xanh, vùng trời quang mây tạnh.
- Vùng biển lặng.
động từ
- Làm quang.
- Làm yên lặng.
- Làm mất cau có.
Tính từ
- Bình tĩnh, bình yên, không ồn ào.Calm, peaceful, unruffled.She looked at her students with joviality and a serene mentality.Cô nhìn các học trò của mình với vẻ vui vẻ và tâm hồn thanh thản.
- Không lo lắng hay lo lắng; không bị ảnh hưởng bởi sự xáo trộn.Without worry or anxiety; unaffected by disturbance.
- (cổ) Đẹp đẽ và trong sáng (như bầu trời); thông thoáng; không bị che khuất.(archaic) Fair and unclouded (as of the sky); clear; unobscured.
- Được sử dụng như một phần của danh hiệu nhất định, ban đầu để biểu thị chủ quyền hoặc độc lập.Used as part of certain titles, originally to indicate sovereignty or independence.Her Serene HighnessHoàng thân thanh thản của cô ấy
Động từ
- (Động) Làm thanh thản.(transitive) To make serene.
Danh từ
- (thơ) Thanh thản; sự rõ ràng; sự bình tĩnh.(poetic) Serenity; clearness; calmness.
- Một cơn mưa nhỏ từ bầu trời không mây sau khi mặt trời lặn.A fine rain from a cloudless sky after sunset.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish