serenity
/səˈriːn/danh từ
- cảnh trời quang mây tạnh
- cảnh sóng yên biển lặng
- sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản
Danh từ
- Trạng thái thanh thản; sự bình tĩnh; sự bình yên.The state of being serene; calmness; peacefulness.
- Thiếu kích động hoặc xáo trộn.A lack of agitation or disturbance.
- Danh hiệu được trao cho hoàng tử đang trị vì hoặc chức sắc tương tự.A title given to a reigning prince or similar dignitary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serenity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish