serenity

/səˈriːn/
danh từ
  • cảnh trời quang mây tạnh
  • cảnh sóng yên biển lặng
  • sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản
Danh từ
  1. Trạng thái thanh thản; sự bình tĩnh; sự bình yên.
    The state of being serene; calmness; peacefulness.
  2. Thiếu kích động hoặc xáo trộn.
    A lack of agitation or disturbance.
  3. Danh hiệu được trao cho hoàng tử đang trị vì hoặc chức sắc tương tự.
    A title given to a reigning prince or similar dignitary.
🎬 Nghe “serenity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish