serrated

/ˈseɚˌeɪtəd/
tính từ
  • Có răng cưa.
Tính từ
  1. Có khía hoặc cắt như cưa.
    Notched or cut like a saw.
    That knife has a serrated blade.
    Con dao đó có lưỡi răng cưa.
    Từ đồng nghĩa:jaggedserrate
  2. Có một hàng gai nhọn hoặc hình răng cưa.
    Having a row of sharp or tooth-like projections.
    Maple leaves have serrated edges.
    Lá phong có mép có răng cưa.
    Từ đồng nghĩa:jaggedserrate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của răng cưa
    simple past and past participle of serrate
🎬 Nghe “serrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish