serrated
/ˈseɚˌeɪtəd/tính từ
- Có răng cưa.
Tính từ
- Có khía hoặc cắt như cưa.Notched or cut like a saw.That knife has a serrated blade.Con dao đó có lưỡi răng cưa.
- Có một hàng gai nhọn hoặc hình răng cưa.Having a row of sharp or tooth-like projections.Maple leaves have serrated edges.Lá phong có mép có răng cưa.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của răng cưasimple past and past participle of serrate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish