seriously

/ˈsɪriəsli/
phó từ
  • đứng đắn, nghiêm trang
  • nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
  • thật sự, không đùa
Trạng từ
  1. (cách) Theo cách nghiêm túc hoặc theo nghĩa đen.
    (manner) In a serious or literal manner.
    He was hoping that we would take him seriously.
    Anh ấy đã hy vọng rằng chúng tôi sẽ coi trọng anh ấy.
  2. Nghiêm trọng; sâu sắc; rất nhiều.
    Gravely; deeply; very much.
    That was a seriously unpleasant thing to say.
    Đó thực sự là một điều khó chịu để nói.
  3. Được sử dụng để cố gắng giới thiệu một điểm nghiêm túc trong một cuộc trò chuyện ít nghiêm túc hơn.
    Used to attempt to introduce a serious point in a less serious conversation.
    Now, seriously, why did you forget to feed the cat today?
    Bây giờ, nghiêm túc mà nói, tại sao hôm nay bạn lại quên cho mèo ăn?
    Từ đồng nghĩa:no reallyno kiddingreal talk
  4. Được sử dụng để nhắc lại một điểm trước đó, với sự hoài nghi hoặc để nhấn mạnh.
    Used to call back to a previous point, in disbelief or for emphasis.
    You baked ten (10) cakes. Seriously, why did you do that?
    Bạn đã nướng mười (10) chiếc bánh. Nghiêm túc mà nói, tại sao bạn lại làm điều đó?
    Từ đồng nghĩa:no reallyno kidding
🎬 Nghe “seriously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish