serried

/ˈserid/
tính từ
  • Đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của serry
    simple past and past participle of serry
Tính từ
  1. chen chúc nhau thành hàng.
    Crowded together in rows.
🎬 Nghe “serried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish