sermonize

/ˈsər-mə-ˌnīz/
động từ
  • Giảng đạo, thuyết giáo, thuyết pháp.
  • Khiển trách, quở mắng, lên lớp (nghĩa bóng).
🎬 Nghe “sermonize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish