serves

/sərvz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của serve
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự phục vụ
    third-person singular simple present indicative of serve
Danh từ
  1. số nhiều của phục vụ
    plural of serve
    His serves did not clear the volleyball net.
    Những cú giao bóng của anh không qua được lưới bóng chuyền.
🎬 Nghe “serves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish