serves
/sərvz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của serve
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự phục vụthird-person singular simple present indicative of serve
Danh từ
- số nhiều của phục vụplural of serveHis serves did not clear the volleyball net.Những cú giao bóng của anh không qua được lưới bóng chuyền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish