server

/ˈsɚvɚ/
danh từ
  • Người hoặc máy móc phục vụ.
  • Máy chủ, server.
Danh từ
  1. (máy tính) Một chương trình cung cấp dịch vụ cho các chương trình hoặc thiết bị khác, trong cùng một máy tính hoặc qua mạng máy tính.
    (computing) A program that provides services to other programs or devices, either in the same computer or over a computer network.
  2. (Máy tính) Máy tính chuyên dùng để chạy các chương trình như vậy.
    (computing) A computer dedicated to running such programs.
  3. (phương tiện truyền thông xã hội) Một không gian cộng đồng nơi chỉ những người tham gia mới có thể giao tiếp trên các kênh.
    (social media) A community space where only those who joined it can communicate in channels.
  4. Một người phục vụ.
    One who serves.
🎬 Nghe “server” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish