server
/ˈsɚvɚ/danh từ
- Người hoặc máy móc phục vụ.
- Máy chủ, server.
Danh từ
- (máy tính) Một chương trình cung cấp dịch vụ cho các chương trình hoặc thiết bị khác, trong cùng một máy tính hoặc qua mạng máy tính.(computing) A program that provides services to other programs or devices, either in the same computer or over a computer network.
- (Máy tính) Máy tính chuyên dùng để chạy các chương trình như vậy.(computing) A computer dedicated to running such programs.
- (phương tiện truyền thông xã hội) Một không gian cộng đồng nơi chỉ những người tham gia mới có thể giao tiếp trên các kênh.(social media) A community space where only those who joined it can communicate in channels.
- Một người phục vụ.One who serves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “server” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish