shapeless

/ˈʃeɪpləs/
tính từ
  • Không có hình dạng, không ra hình thù gì.
  • Có hình dạng kỳ quái, dị hình, dị dạng.
Tính từ
  1. Không có hình dạng được xác định rõ ràng hoặc có thể nhận dạng được.
    Without a clearly defined or identifiable shape.
    Từ đồng nghĩa:amorphousformless
🎬 Nghe “shapeless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish