shanty

/ˈʃænti/
danh từ
  • lều, lán, chỏi
  • nhà lụp xụp tồi tàn
  • bài hò (của thuỷ thủ)
🎬 Nghe “shanty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish