shapes

/ˈʃeɪp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shape
Danh từ
  1. số nhiều của hình dạng
    plural of shape
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị hình dạng
    third-person singular simple present indicative of shape
🎬 Nghe “shapes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish