shank
/ˈʃæŋk/danh từ
- Chân, cẳng, xương ống chân; chân chim; ống chân tất dài.
- Thân cột; cuống hoa; chuôi dao; tay chèo.
động từ
- Tra cán, tra chuôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish