shapen

/ˈshā-pən/
Động từ
  1. (Hiếm) Tạo hình, tạo hình.
    (rare) To shape, form.
  2. (lỗi thời) phân từ quá khứ của hình dạng
    (obsolete) past participle of shape
Tính từ
  1. (chủ yếu ở dạng hợp chất) Có hình dạng; rèn với một hình dạng xác định.
    (mostly in compounds) Shaped; wrought with a definite shape.
    ill-shapen
    hình dạng xấu
🎬 Nghe “shapen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish