shapen
/ˈshā-pən/Động từ
- (Hiếm) Tạo hình, tạo hình.(rare) To shape, form.
- (lỗi thời) phân từ quá khứ của hình dạng(obsolete) past participle of shape
Tính từ
- (chủ yếu ở dạng hợp chất) Có hình dạng; rèn với một hình dạng xác định.(mostly in compounds) Shaped; wrought with a definite shape.ill-shapenhình dạng xấu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shapen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish