sharing
/ˈʃeɚ/danh từ
- Sự phân chia, sự phân bổ.
Danh từ
- Một cái gì đó được chia sẻ; một điểm chung.Something shared; a point in common.
- Hành động mà một cái gì đó được chia sẻ.The act by which something is shared.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ chia sẻpresent participle and gerund of share
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sharing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish