sharp-witted

/ˈʃɑɚpˈwɪtəd/
tính từ
  • Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.
Tính từ
  1. Thông minh, trí tuệ nhạy bén, tư duy nhanh nhạy.
    Clever, keen of intellect, swift of thought.
🎬 Nghe “sharp-witted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish