shells
/ˈʃɛl/danh từ
- Số nhiều của shell
Danh từ
- số nhiều của vỏplural of shell
- (không đếm được) Tên thay thế cho conchiglie, một loại mì ống.(uncountable) Alternative name for conchiglie, a type of pasta.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn chỉ vỏ sòthird-person singular simple present indicative of shell
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shells” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish