shells

/ˈʃɛl/
danh từ
  • Số nhiều của shell
Danh từ
  1. số nhiều của vỏ
    plural of shell
  2. (không đếm được) Tên thay thế cho conchiglie, một loại mì ống.
    (uncountable) Alternative name for conchiglie, a type of pasta.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn chỉ vỏ sò
    third-person singular simple present indicative of shell
🎬 Nghe “shells” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish