shelve
/ˈʃɛlv/động từ
- Xếp (sách) vào ngăn.
- Cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó.
- Thải (người làm).
- Đóng ngăn (cho tủ).
- Dốc thoai thoải.
Động từ
- Trang bị (một nơi) những cái kệ; đặc biệt là trang bị (thư viện, v.v.) giá sách.To furnish (a place) with shelves; especially, to furnish (a library, etc.) with bookshelves.to shelve a closet or a libraryđể kệ một tủ quần áo hoặc một thư viện
- Đặt (cái gì đó) lên kệ; đặc biệt là đặt hoặc sắp xếp (sách) trên giá sách.To place (something) on a shelf; especially, to place or arrange (books) on a bookshelf.The library needs volunteers to help shelve books.Thư viện cần tình nguyện viên để giúp sắp xếp sách.
- Đặt (thứ gì đó) ở một vị trí nhất định, như thể trên kệ.To place (something) in a certain location, as if on a shelf.
- Đặt (thứ gì đó) sang một bên, như thể trên kệ.To set aside (something), as if on a shelf.
Danh từ
- (cổ xưa) Thềm đá hay gờ đá của vách đá, ngọn núi, v.v.(archaic) A rocky shelf or ledge of a cliff, a mountain, etc.
- (cổ xưa) Cách viết khác của thềm (“một rạn san hô, bãi cát hoặc bãi cạn”).(archaic) Alternative spelling of shelf (“a reef, sandbar, or shoal”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shelve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish