shelve

/ˈʃɛlv/
động từ
  • Xếp (sách) vào ngăn.
  • Cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó.
  • Thải (người làm).
  • Đóng ngăn (cho tủ).
  • Dốc thoai thoải.
Động từ
  1. Trang bị (một nơi) những cái kệ; đặc biệt là trang bị (thư viện, v.v.) giá sách.
    To furnish (a place) with shelves; especially, to furnish (a library, etc.) with bookshelves.
    to shelve a closet or a library
    để kệ một tủ quần áo hoặc một thư viện
  2. Đặt (cái gì đó) lên kệ; đặc biệt là đặt hoặc sắp xếp (sách) trên giá sách.
    To place (something) on a shelf; especially, to place or arrange (books) on a bookshelf.
    The library needs volunteers to help shelve books.
    Thư viện cần tình nguyện viên để giúp sắp xếp sách.
  3. Đặt (thứ gì đó) ở một vị trí nhất định, như thể trên kệ.
    To place (something) in a certain location, as if on a shelf.
  4. Đặt (thứ gì đó) sang một bên, như thể trên kệ.
    To set aside (something), as if on a shelf.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Thềm đá hay gờ đá của vách đá, ngọn núi, v.v.
    (archaic) A rocky shelf or ledge of a cliff, a mountain, etc.
  2. (cổ xưa) Cách viết khác của thềm (“một rạn san hô, bãi cát hoặc bãi cạn”).
    (archaic) Alternative spelling of shelf (“a reef, sandbar, or shoal”).
🎬 Nghe “shelve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish