shoat

/ˈshōt/
Danh từ
  1. Một con lợn con mới cai sữa.
    A young, newly-weaned pig.
    Từ đồng nghĩa:piglet
  2. Con lai giữa cừu và dê (dù được tạo ra nhân tạo hay là kết quả của động vật từ các loài này giao phối tự nhiên).
    A sheep–goat hybrid (whether artificially produced or the result of animals from these species naturally intermating).
    Từ đồng nghĩa:geep
🎬 Nghe “shoat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish