piglet

/ˈpɪglət/
danh từ
  • Lợn con.
Danh từ
  1. Một con lợn con.
    A young pig.
    Từ đồng nghĩa:bonhamhog-babepiglingshoat
🎬 Nghe “piglet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish