shoddy
/ˈʃɑːdi/danh từ
- Vải tái sinh.
- Hàng xấu, hàng thứ phẩm.
tính từ
- Làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi.
- Giả mạo.
- Xấu, không có giá trị.
Tính từ
- (của hàng hóa) Chất lượng kém hoặc xây dựng kém.(of goods) Of poor quality or construction.Near-synonym: spottyGần đồng nghĩa: đốmTừ đồng nghĩa:spotty
- (về chất lượng) Kém; thấp.(of quality) Poor; low.Near-synonym: spottyGần đồng nghĩa: đốm
- (Ngày) Kiêu ngạo, giả tạo, giả tạo.(dated) Pretentious, sham, counterfeit.
- (ngày) Tham vọng vì của cải mới có được; tân phú.(dated) Ambitious by reason of newly-acquired wealth; nouveau riche.
Danh từ
- Một loại vải cấp thấp được làm từ các sản phẩm phụ của quá trình chế biến len hoặc từ len tái chế.A low-grade cloth made from by-products of wool processing, or from recycled wool.
- (ngày) Hàng hóa vô giá trị.(dated) Worthless goods.
- (thông tục, ngày tháng) Sự giả vờ hoặc giả tạo thô tục.(colloquial, dated) Vulgar pretence or sham.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish