shoddy

/ˈʃɑːdi/
danh từ
  • Vải tái sinh.
  • Hàng xấu, hàng thứ phẩm.
tính từ
  • Làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi.
  • Giả mạo.
  • Xấu, không có giá trị.
Tính từ
  1. (của hàng hóa) Chất lượng kém hoặc xây dựng kém.
    (of goods) Of poor quality or construction.
    Near-synonym: spotty
    Gần đồng nghĩa: đốm
    Từ đồng nghĩa:spotty
  2. (về chất lượng) Kém; thấp.
    (of quality) Poor; low.
    Near-synonym: spotty
    Gần đồng nghĩa: đốm
    Từ đồng nghĩa:cruddylousytrashyassbad
  3. (Ngày) Kiêu ngạo, giả tạo, giả tạo.
    (dated) Pretentious, sham, counterfeit.
  4. (ngày) Tham vọng vì của cải mới có được; tân phú.
    (dated) Ambitious by reason of newly-acquired wealth; nouveau riche.
Danh từ
  1. Một loại vải cấp thấp được làm từ các sản phẩm phụ của quá trình chế biến len hoặc từ len tái chế.
    A low-grade cloth made from by-products of wool processing, or from recycled wool.
  2. (ngày) Hàng hóa vô giá trị.
    (dated) Worthless goods.
  3. (thông tục, ngày tháng) Sự giả vờ hoặc giả tạo thô tục.
    (colloquial, dated) Vulgar pretence or sham.
🎬 Nghe “shoddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish