shoddily

/ˈʃɑːdi/
phó từ
  • làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi
  • giả mạo
  • xấu, chất lượng kém
Trạng từ
  1. Một cách kém chất lượng; thiếu chất lượng và được thực hiện kém, thường là theo cách rẻ tiền và chất lượng thấp.
    In a shoddy manner; lacking quality and done poorly, usually in a cheap and low quality way.
🎬 Nghe “shoddily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish