short form
/ˈshȯrt-ˌfȯrm/Danh từ
- (ngôn ngữ học) Một từ có cùng nghĩa với một từ khác được hình thành bằng cách loại bỏ một hoặc nhiều âm tiết của từ dài hơn và được coi là một từ theo đúng nghĩa của nó chứ không phải là một từ viết tắt.(linguistics) A word with the same meaning as another formed by removing one or more of the syllables of the longer word, and considered a word in its own right rather than an abbreviation."Tux" is a short form of "tuxedo"."Tuxedo" là dạng viết tắt của "tuxedo".
- (ngữ pháp) Đặc biệt trong các ngôn ngữ Slav, dạng rút gọn của tính từ, được sử dụng làm vị ngữ.(grammar) Particularly in Slavic languages, a shortened form of the adjective, used predicatively.нов, нова, ново, новы (nov, nova, novo, novy) are short forms of новый (novyj).mới, mới, mới, mới (nov, nova, novo, novy) là những dạng ngắn của mới (novyj).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “short form” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish