shortening
/ˈʃoɚtnɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của shorten
danh từ
- Sự thu ngắn lại.
- Mỡ pha vào bánh cho xốp giòn.
Danh từ
- (Mỹ, nấu ăn) Chất béo rắn ở nhiệt độ phòng, đặc biệt là dầu thực vật đã hydro hóa (được gọi là mỡ thực vật), được sử dụng để làm bánh ngọt có vỏ ngắn và chiên ngập dầu.(US, cooking) Fat that is solid at room temperature, especially hydrogenated vegetable oil (known as vegetable shortening), used to make shortcrust pastry and in deep fat frying.
- danh từ động từ rút ngắn: quá trình mà một cái gì đó được làm ngắn hơn; sự giảm chiều dài.verbal noun of shorten: the process by which something is made shorter; a reduction in length.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của rút gọnpresent participle and gerund of shorten
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shortening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish