clipping

/ˈklɪpɪŋ/
danh từ
  • Sự cắt, sự xén.
  • Bài báo cắt ra.
  • Mẩu cắt ra.
động từ
  • hiện tại phân từ của clip
tính từ
  • Sắc.
  • Nhanh.
  • Cừ, tuyệt, chiến.
🎬 Nghe “clipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish