understaffed

/ˌʌndɚˈstæft/
tính từ
  • Thiếu nhân viên; thiếu người (về một trường học, bệnh viện, văn phòng ).
Tính từ
  1. có không đủ số lượng công nhân hoặc trợ lý
    having an inadequate number of workers or assistants
🎬 Nghe “understaffed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish