shortcut

/ˈʃoɚtˌkʌt/
danh từ
  • Phím rút gọn, phím tắt.
Danh từ
  1. Đường dẫn giữa hai điểm nhanh hơn các đường dẫn thường được sử dụng.
    A path between two points that is faster than the commonly used paths.
  2. Một phương pháp để thực hiện điều gì đó mà bỏ qua một hoặc nhiều bước.
    A method to accomplish something that omits one or more steps.
  3. (máy tính, trong dòng hệ điều hành Microsoft) Một tệp trỏ đến vị trí của một tệp khác và đóng vai trò như một cách nhanh chóng để truy cập vào tệp đó.
    (computing, in the Microsoft family of operating systems) A file that points to the location of another file and serves as a quick way to access it.
    There are shortcuts to some of my favourite applications on my desktop.
    Có các lối tắt đến một số ứng dụng yêu thích của tôi trên máy tính để bàn.
  4. (máy tính) Dấu chấm lửng của phím tắt.
    (computing) Ellipsis of keyboard shortcut.
Động từ
  1. Để lấy hoặc sử dụng một phím tắt
    To take or use a shortcut
🎬 Nghe “shortcut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish