shortcoming

/ˈʃoɚtˌkʌmɪŋ/
danh từ
  • Thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm.
Danh từ
  1. Sự thiếu hụt hoặc thiếu hụt; không đạt được mục tiêu hoặc lý tưởng.
    A deficiency or falling short; failure to attain a goal or ideal.
    Từ đồng nghĩa:failing
🎬 Nghe “shortcoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish