side note

/saɪd noʊt/
Danh từ
  1. Một ghi chú hoặc ký hiệu được thực hiện ở lề bên.
    A note or notation made in a side margin.
  2. Một đề cập nhỏ có liên quan, được thực hiện như một phần dành riêng hoặc suy nghĩ lại.
    A minor related mention, made as an aside, or afterthought.
    As a side note, I'd like to thank that team for their hard work.
    Ngoài ra, tôi muốn cảm ơn nhóm đó vì đã làm việc chăm chỉ.
    Từ đồng nghĩa:sidebar
🎬 Nghe “side note” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish