sicker
/ˈsɪk/tính từ
- Yên ổn; chắc chắn.
Tính từ
- dạng so sánh của bệnh: ốm hơn.comparative form of sick: more sick.
- Chắc chắn.Certain.I'm sicker that he's not home.Tôi buồn hơn là anh ấy không có nhà.
- An toàn, an toàn.Secure, safe.To walk a sicker pathĐi trên con đường bệnh hoạn hơn
Trạng từ
- Chắc chắn rồi.Certainly.
- An toàn.Securely.
Động từ
- (nội động từ, nghĩa đen, nghĩa bóng) Thấm, nhỏ giọt hoặc thấm; rỉ ra như nước chảy qua vết nứt.(intransitive, literal, figurative) To percolate, trickle, or seep; to ooze, as water through a crack.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish