sicker

/ˈsɪk/
tính từ
  • Yên ổn; chắc chắn.
Tính từ
  1. dạng so sánh của bệnh: ốm hơn.
    comparative form of sick: more sick.
  2. Chắc chắn.
    Certain.
    I'm sicker that he's not home.
    Tôi buồn hơn là anh ấy không có nhà.
  3. An toàn, an toàn.
    Secure, safe.
    To walk a sicker path
    Đi trên con đường bệnh hoạn hơn
Trạng từ
  1. Chắc chắn rồi.
    Certainly.
  2. An toàn.
    Securely.
Động từ
  1. (nội động từ, nghĩa đen, nghĩa bóng) Thấm, nhỏ giọt hoặc thấm; rỉ ra như nước chảy qua vết nứt.
    (intransitive, literal, figurative) To percolate, trickle, or seep; to ooze, as water through a crack.
🎬 Nghe “sicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish