sickness
/ˈsɪknəs/danh từ
- Sự đau yếu; bệnh hoạn.
- Bệnh.
- Sự buồn nôn; sự nôn mửa.
Danh từ
- (không đếm được, đếm được) Tính chất hoặc trạng thái ốm đau, bệnh tật; sự ốm yếu; một căn bệnh.(uncountable, countable) The quality or state of being sick or diseased; illness; an illness.
- Buồn nôn; sự bồn chồn; như bệnh dạ dày.Nausea; qualmishness; as, sickness of stomach.
- (ngôn ngữ học) Việc sử dụng sai cách tương tự một trường hợp ngữ pháp hiếm hơn hoặc được đánh dấu thay cho một trường hợp phổ biến hơn hoặc không được đánh dấu.(linguistics) The analogical misuse of a rarer or marked grammatical case in the place of a more common or unmarked case.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sickness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish